越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“hố tử thần” (1)
hố tử thần
英语
名sinkhole
Hố tử thần xuất hiện giữa đường.
A sinkhole appeared in the road.
相关词“hố tử thần” (0)
未找到相关词。
短语“hố tử thần” (1)
Hố tử thần xuất hiện giữa đường.
A sinkhole appeared in the road.
